Tiếng Việt
Đích tôn tiếng Anh là gì?
đích tôn tiếng Anh là eldest grandson /ˈɛldəst ˈɡrændˌsʌn/. đứa cháu trai lớn nhất trong gia đình, thường là con trai của con trai trưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eldest grandson
Ví dụ câu với đích tôn / eldest grandson
- 1
Anh ấy là đích tôn của gia đình.
He is the eldest grandson of the family.
- 2
Đích tôn thường nhận trách nhiệm lớn trong gia đình.
The eldest grandson often bears significant responsibilities in the family.
Ghi chú dùng từ đích tôn
Đích tôn là người cháu trai lớn nhất. Các từ liên quan: 'trưởng nam' (eldest son), 'gia phả' (family tree), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ đích tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đích tôn
Câu hỏi thường gặp về "đích tôn"
Đích tôn tiếng Anh là gì?
Đích tôn tiếng Anh là "eldest grandson" (danh từ), nghĩa là: đứa cháu trai lớn nhất trong gia đình, thường là con trai của con trai trưởng.
"eldest grandson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eldest grandson" nghĩa tiếng Việt là "đích tôn". Đích tôn là người cháu trai lớn nhất.
Phát âm "eldest grandson" như thế nào?
"eldest grandson" có phiên âm IPA /ˈɛldəst ˈɡrændˌsʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eldest grandson"?
He is the eldest grandson of the family. — Anh ấy là đích tôn của gia đình.