Tiếng Việt
Hoàng tôn tiếng Anh là gì?
hoàng tôn tiếng Anh là king's grandson /kɪŋz ˈɡrændˌsʌn/. Cháu trai của vua, người thừa kế hoặc thành viên hoàng gia trong dòng họ vua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king's grandson
Ví dụ câu với hoàng tôn / king's grandson
- 1
The king's grandson will inherit the throne one day.
Hoàng tôn của vua sẽ kế vị ngai vàng một ngày nào đó.
- 2
She is the king's grandson and is expected to become the next ruler.
Cô ấy là hoàng tôn của vua và dự kiến sẽ trở thành người cai trị tiếp theo.
Ghi chú dùng từ hoàng tôn
Hoàng tôn là từ chỉ người thuộc dòng dõi hoàng gia, liên quan đến các từ như 'prince' (hoàng tử), 'royalty' (hoàng gia), 'heir' (người thừa kế).
Video minh hoạ hoàng tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng tôn
Câu hỏi thường gặp về "hoàng tôn"
Hoàng tôn tiếng Anh là gì?
Hoàng tôn tiếng Anh là "king's grandson" (danh từ), nghĩa là: Cháu trai của vua, người thừa kế hoặc thành viên hoàng gia trong dòng họ vua.
"king's grandson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king's grandson" nghĩa tiếng Việt là "hoàng tôn". Hoàng tôn là từ chỉ người thuộc dòng dõi hoàng gia, liên quan đến các từ như 'prince' (hoàng tử), 'royalty' (hoàng gia), 'heir' (người thừa kế).
Phát âm "king's grandson" như thế nào?
"king's grandson" có phiên âm IPA /kɪŋz ˈɡrændˌsʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king's grandson"?
Hoàng tôn của vua sẽ kế vị ngai vàng một ngày nào đó. — The king's grandson will inherit the throne one day.