The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đích mẫu tiếng Anh là gì?

đích mẫu tiếng Anh là legitimate mother /ləˈʤɪtəmət ˈmʌðər/. Mẹ ruột hợp pháp, hợp lệ theo pháp luật hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "đích mẫu" tiếng Anh là "legitimate mother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

legitimate mother

Danh từ
/ləˈʤɪtəmət ˈmʌðər/

Ví dụ câu với đích mẫu / legitimate mother

  1. 1

    Cô ấy là đích mẫu của đứa trẻ.

    She is the legitimate mother of the child.

  2. 2

    Chứng minh đích mẫu hợp pháp của anh ấy.

    Prove his legitimacy as the mother.

Ghi chú dùng từ đích mẫu

Đích mẫu là mẹ hợp pháp của một đứa trẻ theo luật pháp hoặc quy định xã hội. Các thuật ngữ liên quan: 'biological mother' (mẹ sinh học), 'adoptive mother' (mẹ nuôi), 'legal guardian' (người giám hộ hợp pháp).

Video minh hoạ đích mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đích mẫu

Câu hỏi thường gặp về "đích mẫu"

Đích mẫu tiếng Anh là gì?

Đích mẫu tiếng Anh là "legitimate mother" (danh từ), nghĩa là: Mẹ ruột hợp pháp, hợp lệ theo pháp luật hoặc xã hội.

"legitimate mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"legitimate mother" nghĩa tiếng Việt là "đích mẫu". Đích mẫu là mẹ hợp pháp của một đứa trẻ theo luật pháp hoặc quy định xã hội.

Phát âm "legitimate mother" như thế nào?

"legitimate mother" có phiên âm IPA /ləˈʤɪtəmət ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "legitimate mother"?

She is the legitimate mother of the child. — Cô ấy là đích mẫu của đứa trẻ.