Tiếng Việt
Điểm cộng tiếng Anh là gì?
điểm cộng tiếng Anh là extra point /ˈɛkstrə pɔɪnt/. Điểm thưởng thêm vào điểm số chính trong thi đấu hoặc thi cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extra point
Ví dụ câu với điểm cộng / extra point
- 1
Anh ấy đã ghi điểm cộng trong trận đấu cuối cùng.
He scored an extra point in the final game.
- 2
Điểm cộng giúp đội thắng trận dễ dàng hơn.
Extra points help the team win more easily.
Ghi chú dùng từ điểm cộng
Điểm cộng là điểm thưởng thêm vào điểm chính. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus point' (điểm thưởng), 'additional score' (điểm bổ sung).
Video minh hoạ điểm cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm cộng
Câu hỏi thường gặp về "điểm cộng"
Điểm cộng tiếng Anh là gì?
Điểm cộng tiếng Anh là "extra point" (danh từ), nghĩa là: Điểm thưởng thêm vào điểm số chính trong thi đấu hoặc thi cử.
"extra point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extra point" nghĩa tiếng Việt là "điểm cộng". Điểm cộng là điểm thưởng thêm vào điểm chính.
Phát âm "extra point" như thế nào?
"extra point" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extra point"?
He scored an extra point in the final game. — Anh ấy đã ghi điểm cộng trong trận đấu cuối cùng.