The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm mù tiếng Anh là gì?

điểm mù tiếng Anh là Blind spot /blaɪnd spɒt/. Vị trí hoặc khu vực mà người lái xe không thể nhìn thấy rõ qua gương chiếu hậu hoặc kính chắn gió, gây nguy hiểm khi lái xe.

Hình minh hoạ "điểm mù" tiếng Anh là "Blind spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blind spot

Danh từ
/blaɪnd spɒt/

Ví dụ câu với điểm mù / Blind spot

  1. 1

    Bạn cần kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn.

    You need to check your blind spot before changing lanes.

  2. 2

    Xe tải thường có điểm mù lớn hơn xe con.

    Trucks usually have larger blind spots than cars.

Ghi chú dùng từ điểm mù

Điểm mù là nơi người lái xe không thể nhìn thấy rõ, gây nguy hiểm khi lái. Các thuật ngữ liên quan: gương chiếu hậu (rearview mirror), kính chắn gió (windshield), an toàn giao thông (traffic safety).

Video minh hoạ điểm mù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm mù

Câu hỏi thường gặp về "điểm mù"

Điểm mù tiếng Anh là gì?

Điểm mù tiếng Anh là "Blind spot" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc khu vực mà người lái xe không thể nhìn thấy rõ qua gương chiếu hậu hoặc kính chắn gió, gây nguy hiểm khi lái xe.

"Blind spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blind spot" nghĩa tiếng Việt là "điểm mù". Điểm mù là nơi người lái xe không thể nhìn thấy rõ, gây nguy hiểm khi lái.

Phát âm "Blind spot" như thế nào?

"Blind spot" có phiên âm IPA /blaɪnd spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blind spot"?

You need to check your blind spot before changing lanes. — Bạn cần kiểm tra điểm mù trước khi chuyển làn.