Tiếng Việt
Điểm hạn chế tiếng Anh là gì?
điểm hạn chế tiếng Anh là limitation /ˌlɪmɪˈteɪʃən/. Giới hạn hoặc thiếu sót của một điều gì đó, hạn chế khả năng hoặc phạm vi hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limitation
Ví dụ câu với điểm hạn chế / limitation
- 1
Một trong những điểm hạn chế của công nghệ này là chi phí cao.
One of the limitations of this technology is its high cost.
- 2
Hạn chế về thời gian khiến chúng tôi không thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Time limitations prevented us from completing the project on time.
Ghi chú dùng từ điểm hạn chế
Điểm hạn chế đề cập đến những giới hạn hoặc thiếu sót của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'restriction' (giới hạn), 'shortcoming' (thiếu sót), 'constraint' (ràng buộc).
Video minh hoạ điểm hạn chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm hạn chế
Câu hỏi thường gặp về "điểm hạn chế"
Điểm hạn chế tiếng Anh là gì?
Điểm hạn chế tiếng Anh là "limitation" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn hoặc thiếu sót của một điều gì đó, hạn chế khả năng hoặc phạm vi hoạt động.
"limitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limitation" nghĩa tiếng Việt là "điểm hạn chế". Điểm hạn chế đề cập đến những giới hạn hoặc thiếu sót của một điều gì đó.
Phát âm "limitation" như thế nào?
"limitation" có phiên âm IPA /ˌlɪmɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limitation"?
One of the limitations of this technology is its high cost. — Một trong những điểm hạn chế của công nghệ này là chi phí cao.