The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời hiệu khởi kiện tiếng Anh là gì?

thời hiệu khởi kiện tiếng Anh là limitation period //ˌlɪmɪˈteɪʃn ˈpɪəriəd//. Thời hạn pháp lý để khởi kiện một vụ án dân sự hoặc hình sự, sau đó không thể đưa ra tòa để yêu cầu quyền lợi hoặc trách nhiệm pháp lý.

Hình minh hoạ "thời hiệu khởi kiện" tiếng Anh là "limitation period"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

limitation period

Danh từ
//ˌlɪmɪˈteɪʃn ˈpɪəriəd//

Ví dụ câu với thời hiệu khởi kiện / limitation period

  1. 1

    Người đó đã hết thời hiệu khởi kiện vụ án vào năm ngoái.

    He filed the lawsuit within the limitation period last year.

  2. 2

    Chúng ta cần nộp đơn trước khi hết thời hiệu khởi kiện.

    We need to submit the application before the limitation period expires.

Ghi chú dùng từ thời hiệu khởi kiện

Thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian luật định để bắt đầu một vụ kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'statute of limitations' (thời hạn luật định), 'deadline' (thời hạn cuối), 'legal period' (thời gian pháp lý).

Video minh hoạ thời hiệu khởi kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời hiệu khởi kiện

Câu hỏi thường gặp về "thời hiệu khởi kiện"

Thời hiệu khởi kiện tiếng Anh là gì?

Thời hiệu khởi kiện tiếng Anh là "limitation period" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn pháp lý để khởi kiện một vụ án dân sự hoặc hình sự, sau đó không thể đưa ra tòa để yêu cầu quyền lợi hoặc trách nhiệm pháp lý.

"limitation period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"limitation period" nghĩa tiếng Việt là "thời hiệu khởi kiện". Thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian luật định để bắt đầu một vụ kiện.

Phát âm "limitation period" như thế nào?

"limitation period" có phiên âm IPA //ˌlɪmɪˈteɪʃn ˈpɪəriəd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "limitation period"?

He filed the lawsuit within the limitation period last year. — Người đó đã hết thời hiệu khởi kiện vụ án vào năm ngoái.