The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn chế tiếng Anh là gì?

hạn chế tiếng Anh là restrict /riˈstrɪkt/. Hạn chế là hành động giới hạn hoặc kiểm soát mức độ hoặc phạm vi của cái gì đó.

Hình minh hoạ "hạn chế" tiếng Anh là "restrict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restrict

Động từ
/riˈstrɪkt/

Ví dụ câu với hạn chế / restrict

  1. 1

    Chúng tôi hạn chế số lượng khách tham dự để đảm bảo an toàn.

    We restrict the number of guests to ensure safety.

  2. 2

    Chính phủ hạn chế việc sử dụng thuốc lá trong nơi công cộng.

    The government restricts smoking in public places.

Ghi chú dùng từ hạn chế

Hạn chế là từ dùng để mô tả hành động giới hạn hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm có giới hạn (limit), kiểm soát (control), và điều chỉnh (adjust).

Video minh hoạ hạn chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn chế

Câu hỏi thường gặp về "hạn chế"

Hạn chế tiếng Anh là gì?

Hạn chế tiếng Anh là "restrict" (động từ), nghĩa là: Hạn chế là hành động giới hạn hoặc kiểm soát mức độ hoặc phạm vi của cái gì đó.

"restrict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restrict" nghĩa tiếng Việt là "hạn chế". Hạn chế là từ dùng để mô tả hành động giới hạn hoặc kiểm soát.

Phát âm "restrict" như thế nào?

"restrict" có phiên âm IPA /riˈstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restrict"?

We restrict the number of guests to ensure safety. — Chúng tôi hạn chế số lượng khách tham dự để đảm bảo an toàn.