Tiếng Việt
Điểm sôi tiếng Anh là gì?
điểm sôi tiếng Anh là boiling point /ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/. Nhiệt độ tại đó chất lỏng bắt đầu sôi và chuyển sang dạng khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boiling point
Ví dụ câu với điểm sôi / boiling point
- 1
Nhiệt độ sôi của nước là 100 độ Celsius.
The boiling point of water is 100 degrees Celsius.
- 2
Chúng ta cần biết điểm sôi của chất này để nấu ăn đúng cách.
We need to know the boiling point of this substance to cook properly.
Ghi chú dùng từ điểm sôi
Điểm sôi là nhiệt độ khi chất lỏng bắt đầu sôi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điểm đông đặc' (freezing point) và 'nhiệt độ nóng chảy' (melting point), đều liên quan đến trạng thái của chất.
Video minh hoạ điểm sôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điểm sôi
Câu hỏi thường gặp về "điểm sôi"
Điểm sôi tiếng Anh là gì?
Điểm sôi tiếng Anh là "boiling point" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt độ tại đó chất lỏng bắt đầu sôi và chuyển sang dạng khí.
"boiling point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boiling point" nghĩa tiếng Việt là "điểm sôi". Điểm sôi là nhiệt độ khi chất lỏng bắt đầu sôi.
Phát âm "boiling point" như thế nào?
"boiling point" có phiên âm IPA /ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boiling point"?
The boiling point of water is 100 degrees Celsius. — Nhiệt độ sôi của nước là 100 độ Celsius.