The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn biến phức tạp tiếng Anh là gì?

diễn biến phức tạp tiếng Anh là Complicated development /ˈkɒmplɪkeɪtɪd dɪˈvɛləpmənt/. Sự phát triển hoặc tiến triển của một tình huống hoặc sự kiện trở nên phức tạp và khó dự đoán.

Hình minh hoạ "diễn biến phức tạp" tiếng Anh là "Complicated development"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complicated development

Danh từ
/ˈkɒmplɪkeɪtɪd dɪˈvɛləpmənt/

Ví dụ câu với diễn biến phức tạp / Complicated development

  1. 1

    Diễn biến phức tạp của cuộc chiến đã khiến nhiều người lo lắng.

    The complicated development of the war caused concern among many people.

  2. 2

    Chương trình đã trải qua diễn biến phức tạp trước khi đạt được thành công.

    The program went through a complicated development before achieving success.

Ghi chú dùng từ diễn biến phức tạp

Diễn biến phức tạp mô tả quá trình phát triển có nhiều yếu tố phức tạp, khó kiểm soát. Các từ liên quan: 'complex' (phức tạp), 'development' (phát triển), 'situation' (tình huống).

Video minh hoạ diễn biến phức tạp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diễn biến phức tạp

Câu hỏi thường gặp về "diễn biến phức tạp"

Diễn biến phức tạp tiếng Anh là gì?

Diễn biến phức tạp tiếng Anh là "Complicated development" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển hoặc tiến triển của một tình huống hoặc sự kiện trở nên phức tạp và khó dự đoán.

"Complicated development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complicated development" nghĩa tiếng Việt là "diễn biến phức tạp". Diễn biến phức tạp mô tả quá trình phát triển có nhiều yếu tố phức tạp, khó kiểm soát.

Phát âm "Complicated development" như thế nào?

"Complicated development" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɪkeɪtɪd dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complicated development"?

The complicated development of the war caused concern among many people. — Diễn biến phức tạp của cuộc chiến đã khiến nhiều người lo lắng.