The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Diễn biến tiếng Anh là gì?

diễn biến tiếng Anh là course /kɔrs/. Quá trình diễn ra hoặc phát triển của một sự kiện hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "diễn biến" tiếng Anh là "course"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

course

Danh từ
/kɔrs/

Ví dụ câu với diễn biến / course

  1. 1

    Diễn biến của cuộc họp đã thay đổi sau khi có ý kiến của các thành viên.

    The course of the meeting changed after the members' opinions.

  2. 2

    Chúng ta cần theo dõi diễn biến của dịch bệnh để chuẩn bị ứng phó kịp thời.

    We need to monitor the course of the epidemic to respond promptly.

Ghi chú dùng từ diễn biến

Diễn biến thường dùng để mô tả quá trình phát triển của sự kiện hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'progress' (tiến trình), 'development' (phát triển), 'sequence' (trình tự).

Video minh hoạ diễn biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với diễn biến

Câu hỏi thường gặp về "diễn biến"

Diễn biến tiếng Anh là gì?

Diễn biến tiếng Anh là "course" (danh từ), nghĩa là: Quá trình diễn ra hoặc phát triển của một sự kiện hoặc tình huống.

"course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"course" nghĩa tiếng Việt là "diễn biến". Diễn biến thường dùng để mô tả quá trình phát triển của sự kiện hoặc tình huống.

Phát âm "course" như thế nào?

"course" có phiên âm IPA /kɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "course"?

The course of the meeting changed after the members' opinions. — Diễn biến của cuộc họp đã thay đổi sau khi có ý kiến của các thành viên.