Tiếng Việt
Quỹ phát triển tiếng Anh là gì?
quỹ phát triển tiếng Anh là Development fund /dɪˈvɛləpmənt fʌnd/. Quỹ dùng để tài trợ cho các dự án phát triển kinh tế hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Development fund
Ví dụ câu với quỹ phát triển / Development fund
- 1
The government established a development fund to support small businesses.
Chính phủ thành lập một quỹ phát triển để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
- 2
The development fund was allocated for infrastructure projects.
Quỹ phát triển đã được phân bổ cho các dự án cơ sở hạ tầng.
Ghi chú dùng từ quỹ phát triển
Quỹ phát triển là một loại quỹ tài chính dành cho các dự án phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'investment fund' (quỹ đầu tư), 'grant' (trợ cấp), 'funding' (nguồn tài trợ).
Video minh hoạ quỹ phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ phát triển
Câu hỏi thường gặp về "quỹ phát triển"
Quỹ phát triển tiếng Anh là gì?
Quỹ phát triển tiếng Anh là "Development fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để tài trợ cho các dự án phát triển kinh tế hoặc xã hội.
"Development fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Development fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ phát triển". Quỹ phát triển là một loại quỹ tài chính dành cho các dự án phát triển.
Phát âm "Development fund" như thế nào?
"Development fund" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpmənt fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Development fund"?
Chính phủ thành lập một quỹ phát triển để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. — The government established a development fund to support small businesses.