Tiếng Việt
Điện động tiếng Anh là gì?
điện động tiếng Anh là electromotive force /ɪˌlɛktrəˈmoʊtɪv fɔrs/. lực điện động, áp lực tạo ra dòng điện trong mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electromotive force
Ví dụ câu với điện động / electromotive force
- 1
Điện động lực của pin làm cho dòng điện chạy qua mạch.
The electromotive force of the battery causes current to flow through the circuit.
- 2
Điện động lực là yếu tố quyết định trong việc tạo ra dòng điện trong máy phát điện.
Electromotive force is the key factor in generating electric current in a generator.
Ghi chú dùng từ điện động
Điện động lực là lực tạo ra dòng điện trong mạch, liên quan đến các khái niệm như điện áp, dòng điện, và điện trở.
Video minh hoạ điện động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện động
Câu hỏi thường gặp về "điện động"
Điện động tiếng Anh là gì?
Điện động tiếng Anh là "electromotive force" (danh từ), nghĩa là: lực điện động, áp lực tạo ra dòng điện trong mạch điện.
"electromotive force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electromotive force" nghĩa tiếng Việt là "điện động". Điện động lực là lực tạo ra dòng điện trong mạch, liên quan đến các khái niệm như điện áp, dòng điện, và điện trở.
Phát âm "electromotive force" như thế nào?
"electromotive force" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəˈmoʊtɪv fɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electromotive force"?
The electromotive force of the battery causes current to flow through the circuit. — Điện động lực của pin làm cho dòng điện chạy qua mạch.