The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện thanh toán tiếng Anh là gì?

điện thanh toán tiếng Anh là Payment advice /ˈpeɪmənt ædˈvaɪs/. Thông báo hoặc hướng dẫn về khoản thanh toán, thường gửi qua email hoặc thư để xác nhận giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "điện thanh toán" tiếng Anh là "Payment advice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payment advice

Danh từ
/ˈpeɪmənt ædˈvaɪs/

Ví dụ câu với điện thanh toán / Payment advice

  1. 1

    Bạn nhận được điện thanh toán từ ngân hàng sau khi chuyển khoản.

    You received a payment advice from the bank after the transfer.

  2. 2

    Điện thanh toán giúp khách hàng kiểm tra các khoản đã thanh toán.

    Payment advice helps customers verify their payments.

Ghi chú dùng từ điện thanh toán

Điện thanh toán là thông báo về khoản thanh toán, liên quan đến các thuật ngữ như 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ điện thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "điện thanh toán"

Điện thanh toán tiếng Anh là gì?

Điện thanh toán tiếng Anh là "Payment advice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo hoặc hướng dẫn về khoản thanh toán, thường gửi qua email hoặc thư để xác nhận giao dịch tài chính.

"Payment advice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payment advice" nghĩa tiếng Việt là "điện thanh toán". Điện thanh toán là thông báo về khoản thanh toán, liên quan đến các thuật ngữ như 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), và 'transaction' (giao dịch).

Phát âm "Payment advice" như thế nào?

"Payment advice" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ædˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payment advice"?

You received a payment advice from the bank after the transfer. — Bạn nhận được điện thanh toán từ ngân hàng sau khi chuyển khoản.