Tiếng Việt
Đưa ra lời khuyên tiếng Anh là gì?
đưa ra lời khuyên tiếng Anh là give advice /ɡɪv ædˈvaɪs/. đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất giúp đỡ ai đó trong việc giải quyết vấn đề hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
give advice
Ví dụ câu với đưa ra lời khuyên / give advice
- 1
Bạn nên nghe lời khuyên của người lớn trước khi quyết định.
You should listen to the advice of elders before making a decision.
- 2
Giáo viên thường đưa ra lời khuyên cho học sinh về cách học hiệu quả.
Teachers often give advice to students on effective study methods.
Ghi chú dùng từ đưa ra lời khuyên
Lời khuyên là hành động đề xuất hoặc giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm 'recommend' (khuyên), 'suggest' (gợi ý), 'counsel' (tư vấn).
Video minh hoạ đưa ra lời khuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa ra lời khuyên
Câu hỏi thường gặp về "đưa ra lời khuyên"
Đưa ra lời khuyên tiếng Anh là gì?
Đưa ra lời khuyên tiếng Anh là "give advice" (động từ), nghĩa là: đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất giúp đỡ ai đó trong việc giải quyết vấn đề hoặc quyết định.
"give advice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"give advice" nghĩa tiếng Việt là "đưa ra lời khuyên". Lời khuyên là hành động đề xuất hoặc giúp đỡ người khác.
Phát âm "give advice" như thế nào?
"give advice" có phiên âm IPA /ɡɪv ædˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "give advice"?
You should listen to the advice of elders before making a decision. — Bạn nên nghe lời khuyên của người lớn trước khi quyết định.