Tiếng Việt
Diện tích thông thủy tiếng Anh là gì?
diện tích thông thủy tiếng Anh là clear floor area /klɪr flɔr ˈɛəriə/. Diện tích mặt sàn trong phạm vi xây dựng hoặc đất đai, tính từ mép ngoài của các phần xây dựng hoặc ranh giới đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear floor area
Ví dụ câu với diện tích thông thủy / clear floor area
- 1
Diện tích thông thủy của căn nhà là 100 mét vuông.
The clear floor area of the house is 100 square meters.
- 2
Chúng tôi cần biết diện tích thông thủy để tính thuế đất.
We need to know the clear floor area to calculate the land tax.
Ghi chú dùng từ diện tích thông thủy
Diện tích thông thủy là diện tích tính từ mép ngoài của các phần xây dựng, thường dùng trong xây dựng và đất đai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diện tích sàn' (floor area), 'diện tích xây dựng' (building area), và 'diện tích đất' (land area).
Video minh hoạ diện tích thông thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với diện tích thông thủy
Câu hỏi thường gặp về "diện tích thông thủy"
Diện tích thông thủy tiếng Anh là gì?
Diện tích thông thủy tiếng Anh là "clear floor area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích mặt sàn trong phạm vi xây dựng hoặc đất đai, tính từ mép ngoài của các phần xây dựng hoặc ranh giới đất.
"clear floor area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear floor area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích thông thủy". Diện tích thông thủy là diện tích tính từ mép ngoài của các phần xây dựng, thường dùng trong xây dựng và đất đai.
Phát âm "clear floor area" như thế nào?
"clear floor area" có phiên âm IPA /klɪr flɔr ˈɛəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear floor area"?
The clear floor area of the house is 100 square meters. — Diện tích thông thủy của căn nhà là 100 mét vuông.