Tiếng Việt
Diện tích tiếng Anh là gì?
diện tích tiếng Anh là area /'ɛriə/. Diện tích là phạm vi hoặc khu vực bao phủ bởi một bề mặt hoặc hình dạng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
area
Ví dụ câu với diện tích / area
- 1
Diện tích của hình vuông này là 25 mét vuông.
The area of this square is 25 square meters.
- 2
Chúng tôi cần đo diện tích của căn phòng trước khi mua thảm.
We need to measure the area of the room before buying the carpet.
Ghi chú dùng từ diện tích
Diện tích đề cập đến phạm vi hoặc khu vực của một bề mặt hoặc hình dạng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bề mặt' (surface), 'khu vực' (region), và 'đo diện tích' (measure area).
Video minh hoạ diện tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với diện tích
- diện tích sarea S
- diện tích đấtland area
- diện tích nhàhouse area
- diện tích sànfloor space
- diện tích phòngroom area
- diện tích bề mặtsurface area
- diện tích sử dụngusable area
- diện tích mặt bằngfloor area
- diện tích tiếp xúccontact area
- diện tích xây dựngconstruction area
- diện tích chiếm đấtland occupancy area
- diện tích hình tròncircle area
Câu hỏi thường gặp về "diện tích"
Diện tích tiếng Anh là gì?
Diện tích tiếng Anh là "area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích là phạm vi hoặc khu vực bao phủ bởi một bề mặt hoặc hình dạng nhất định.
"area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"area" nghĩa tiếng Việt là "diện tích". Diện tích đề cập đến phạm vi hoặc khu vực của một bề mặt hoặc hình dạng.
Phát âm "area" như thế nào?
"area" có phiên âm IPA /'ɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "area"?
The area of this square is 25 square meters. — Diện tích của hình vuông này là 25 mét vuông.