Tiếng Việt
Điệp khúc tiếng Anh là gì?
điệp khúc tiếng Anh là chorus /ˈkɔrəs/. đoạn điệp khúc trong bài hát, thường lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh chủ đề hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chorus
Ví dụ câu với điệp khúc / chorus
- 1
Trong bài hát, điệp khúc rất bắt tai và dễ nhớ.
The chorus of the song is very catchy and easy to remember.
- 2
Chúng tôi hát điệp khúc cùng nhau trong buổi hòa nhạc.
We sang the chorus together at the concert.
Ghi chú dùng từ điệp khúc
Điệp khúc là phần lặp lại trong bài hát, giúp người nghe dễ nhớ. Các từ liên quan: verse (đoạn), bridge (đoạn chuyển tiếp), refrain (điệp khúc lặp lại).
Video minh hoạ điệp khúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điệp khúc
Câu hỏi thường gặp về "điệp khúc"
Điệp khúc tiếng Anh là gì?
Điệp khúc tiếng Anh là "chorus" (danh từ), nghĩa là: đoạn điệp khúc trong bài hát, thường lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh chủ đề hoặc cảm xúc.
"chorus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chorus" nghĩa tiếng Việt là "điệp khúc". Điệp khúc là phần lặp lại trong bài hát, giúp người nghe dễ nhớ.
Phát âm "chorus" như thế nào?
"chorus" có phiên âm IPA /ˈkɔrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chorus"?
The chorus of the song is very catchy and easy to remember. — Trong bài hát, điệp khúc rất bắt tai và dễ nhớ.