Tiếng Việt
Đồng thanh tiếng Anh là gì?
đồng thanh tiếng Anh là in chorus /ɪn ˈkɔrəs/. Hành động hát hoặc phát âm cùng một lúc với nhiều người, tạo thành một nhóm hát đồng thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in chorus
Ví dụ câu với đồng thanh / in chorus
- 1
Các ca sĩ đã hát đồng thanh trong buổi hòa nhạc.
The singers performed in chorus during the concert.
- 2
Họ nói đồng thanh để thể hiện sự đồng thuận.
They spoke in chorus to show agreement.
Ghi chú dùng từ đồng thanh
Đồng thanh là hành động hát hoặc nói cùng lúc nhiều người. Các từ liên quan gồm: 'hợp xướng' (chorus), 'đồng ca' (singing together), 'đồng thanh' thể hiện sự phối hợp âm thanh.
Video minh hoạ đồng thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng thanh
Câu hỏi thường gặp về "đồng thanh"
Đồng thanh tiếng Anh là gì?
Đồng thanh tiếng Anh là "in chorus" (trạng từ), nghĩa là: Hành động hát hoặc phát âm cùng một lúc với nhiều người, tạo thành một nhóm hát đồng thanh.
"in chorus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in chorus" nghĩa tiếng Việt là "đồng thanh". Đồng thanh là hành động hát hoặc nói cùng lúc nhiều người.
Phát âm "in chorus" như thế nào?
"in chorus" có phiên âm IPA /ɪn ˈkɔrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in chorus"?
The singers performed in chorus during the concert. — Các ca sĩ đã hát đồng thanh trong buổi hòa nhạc.