Tiếng Việt
Điệp viên tiếng Anh là gì?
Điệp viên tiếng Anh là Spy /spaɪ/. Người làm công tác thu thập thông tin bí mật cho một tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spy
Ví dụ câu với Điệp viên / Spy
- 1
Anh ấy là một điệp viên của chính phủ.
He is a government spy.
- 2
Điệp viên đã thu thập thông tin quan trọng.
The spy gathered important information.
Ghi chú dùng từ Điệp viên
Điệp viên là người hoạt động bí mật để thu thập tin tức. Các từ liên quan: 'intelligence agent' (đặc vụ tình báo), 'covert operation' (hoạt động bí mật), 'espionage' (gián điệp).
Video minh hoạ Điệp viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điệp viên
Câu hỏi thường gặp về "Điệp viên"
Điệp viên tiếng Anh là gì?
Điệp viên tiếng Anh là "Spy" (danh từ), nghĩa là: Người làm công tác thu thập thông tin bí mật cho một tổ chức hoặc chính phủ.
"Spy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spy" nghĩa tiếng Việt là "Điệp viên". Điệp viên là người hoạt động bí mật để thu thập tin tức.
Phát âm "Spy" như thế nào?
"Spy" có phiên âm IPA /spaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spy"?
He is a government spy. — Anh ấy là một điệp viên của chính phủ.