The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều hiển nhiên tiếng Anh là gì?

điều hiển nhiên tiếng Anh là obvious fact /ˈɑːbviəs fækt/. Sự thật rõ ràng, dễ nhận biết mà không cần phải bàn cãi.

Hình minh hoạ "điều hiển nhiên" tiếng Anh là "obvious fact"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obvious fact

Danh từ
/ˈɑːbviəs fækt/

Ví dụ câu với điều hiển nhiên / obvious fact

  1. 1

    It was an obvious fact that he was lying.

    Rõ ràng là anh ấy đang nói dối.

  2. 2

    The answer to the question is an obvious fact.

    Câu trả lời cho câu hỏi là một sự thật hiển nhiên.

Ghi chú dùng từ điều hiển nhiên

Điều hiển nhiên là một thuật ngữ dùng để chỉ những sự thật rõ ràng, không cần phải bàn cãi. Các từ liên quan gồm 'apparent' (rõ ràng), 'evident' (hiển nhiên), 'manifest' (hiển nhiên, rõ ràng).

Video minh hoạ điều hiển nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều hiển nhiên

Câu hỏi thường gặp về "điều hiển nhiên"

Điều hiển nhiên tiếng Anh là gì?

Điều hiển nhiên tiếng Anh là "obvious fact" (danh từ), nghĩa là: Sự thật rõ ràng, dễ nhận biết mà không cần phải bàn cãi.

"obvious fact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obvious fact" nghĩa tiếng Việt là "điều hiển nhiên". Điều hiển nhiên là một thuật ngữ dùng để chỉ những sự thật rõ ràng, không cần phải bàn cãi.

Phát âm "obvious fact" như thế nào?

"obvious fact" có phiên âm IPA /ˈɑːbviəs fækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obvious fact"?

Rõ ràng là anh ấy đang nói dối. — It was an obvious fact that he was lying.