Tiếng Việt
Dữ kiện tiếng Anh là gì?
dữ kiện tiếng Anh là Fact /fækt/. Thông tin chính xác về một sự kiện hoặc sự thật đã được xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fact
Ví dụ câu với dữ kiện / Fact
- 1
Thông tin này là một sự kiện đã được xác nhận.
This information is a confirmed fact.
- 2
Chúng ta cần dựa trên các dữ kiện để đưa ra quyết định.
We need to rely on facts to make decisions.
Ghi chú dùng từ dữ kiện
Dữ kiện là thông tin chính xác, khách quan về sự việc. Các từ liên quan: 'truth' (sự thật), 'evidence' (bằng chứng), 'data' (dữ liệu).
Video minh hoạ dữ kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dữ kiện
Câu hỏi thường gặp về "dữ kiện"
Dữ kiện tiếng Anh là gì?
Dữ kiện tiếng Anh là "Fact" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chính xác về một sự kiện hoặc sự thật đã được xác nhận.
"Fact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fact" nghĩa tiếng Việt là "dữ kiện". Dữ kiện là thông tin chính xác, khách quan về sự việc.
Phát âm "Fact" như thế nào?
"Fact" có phiên âm IPA /fækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fact"?
This information is a confirmed fact. — Thông tin này là một sự kiện đã được xác nhận.