Tiếng Việt
Sự thật hiển nhiên tiếng Anh là gì?
sự thật hiển nhiên tiếng Anh là obvious fact /ˈɒb.vi.əs fækt/. Một sự kiện hoặc điều rõ ràng, dễ nhận thấy mà không cần phải suy nghĩ nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obvious fact
Ví dụ câu với sự thật hiển nhiên / obvious fact
- 1
It is an obvious fact that the sun rises in the east.
It is an obvious fact that the sun rises in the east.
- 2
Her success was an obvious fact after her consistent performance.
Her success was an obvious fact after her consistent performance.
Ghi chú dùng từ sự thật hiển nhiên
Sự thật hiển nhiên là điều rõ ràng, ai cũng có thể nhận biết. Các từ liên quan: 'apparent' (rõ ràng), 'evident' (hiển nhiên), 'manifest' (hiển lộ rõ ràng).
Video minh hoạ sự thật hiển nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thật hiển nhiên
Câu hỏi thường gặp về "sự thật hiển nhiên"
Sự thật hiển nhiên tiếng Anh là gì?
Sự thật hiển nhiên tiếng Anh là "obvious fact" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện hoặc điều rõ ràng, dễ nhận thấy mà không cần phải suy nghĩ nhiều.
"obvious fact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obvious fact" nghĩa tiếng Việt là "sự thật hiển nhiên". Sự thật hiển nhiên là điều rõ ràng, ai cũng có thể nhận biết.
Phát âm "obvious fact" như thế nào?
"obvious fact" có phiên âm IPA /ˈɒb.vi.əs fækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obvious fact"?
It is an obvious fact that the sun rises in the east. — It is an obvious fact that the sun rises in the east.