Tiếng Việt
Điêu tàn tiếng Anh là gì?
Điêu tàn tiếng Anh là Desolation /ˌdɛs.əˈleɪ.ʃən/. Sự hoang tàn, đổ nát của một nơi hoặc cảnh vật sau chiến tranh hoặc thiên tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desolation
Ví dụ câu với Điêu tàn / Desolation
- 1
Sau chiến tranh, làng mạc trở nên hoang tàn và đổ nát.
After the war, the village became desolate and ruined.
- 2
Cảnh vật hoang tàn của thành phố bỏ hoang khiến ai cũng cảm thấy buồn bã.
The desolation of the abandoned city made everyone feel sad.
Ghi chú dùng từ Điêu tàn
Điêu tàn mô tả trạng thái hoang vắng, đổ nát của cảnh vật hoặc nơi chốn sau sự tàn phá. Các từ liên quan gồm 'ruins' (đổ nát), 'deserted' (hoang vắng), 'wasteland' (đất hoang).
Video minh hoạ Điêu tàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điêu tàn
Câu hỏi thường gặp về "Điêu tàn"
Điêu tàn tiếng Anh là gì?
Điêu tàn tiếng Anh là "Desolation" (danh từ), nghĩa là: Sự hoang tàn, đổ nát của một nơi hoặc cảnh vật sau chiến tranh hoặc thiên tai.
"Desolation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desolation" nghĩa tiếng Việt là "Điêu tàn". Điêu tàn mô tả trạng thái hoang vắng, đổ nát của cảnh vật hoặc nơi chốn sau sự tàn phá.
Phát âm "Desolation" như thế nào?
"Desolation" có phiên âm IPA /ˌdɛs.əˈleɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desolation"?
After the war, the village became desolate and ruined. — Sau chiến tranh, làng mạc trở nên hoang tàn và đổ nát.