Tiếng Việt
Đỉnh Bàn Cờ tiếng Anh là gì?
đỉnh Bàn Cờ tiếng Anh là Ban Co peak /bæn koʊ pik/. Đỉnh của một ngọn núi hoặc điểm cao nhất trong một khu vực, đặc biệt là trong bối cảnh núi non hoặc địa hình cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ban Co peak
Ví dụ câu với đỉnh Bàn Cờ / Ban Co peak
- 1
We reached the Ban Co peak after a challenging hike.
Chúng tôi đã đến đỉnh Bàn Cờ sau một chuyến đi bộ khó khăn.
- 2
The view from the Ban Co peak is breathtaking.
Cảnh từ đỉnh Bàn Cờ thật ngoạn mục.
Ghi chú dùng từ đỉnh Bàn Cờ
Đỉnh Bàn Cờ là điểm cao nhất của núi Bàn Cờ, thường được dùng để chỉ điểm cao nhất trong các dãy núi. Các từ liên quan: 'peak' (đỉnh), 'summit' (đỉnh cao nhất), 'mountain top' (đỉnh núi).
Video minh hoạ đỉnh Bàn Cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỉnh Bàn Cờ
Câu hỏi thường gặp về "đỉnh Bàn Cờ"
Đỉnh Bàn Cờ tiếng Anh là gì?
Đỉnh Bàn Cờ tiếng Anh là "Ban Co peak" (danh từ), nghĩa là: Đỉnh của một ngọn núi hoặc điểm cao nhất trong một khu vực, đặc biệt là trong bối cảnh núi non hoặc địa hình cao.
"Ban Co peak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ban Co peak" nghĩa tiếng Việt là "đỉnh Bàn Cờ". Đỉnh Bàn Cờ là điểm cao nhất của núi Bàn Cờ, thường được dùng để chỉ điểm cao nhất trong các dãy núi.
Phát âm "Ban Co peak" như thế nào?
"Ban Co peak" có phiên âm IPA /bæn koʊ pik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ban Co peak"?
Chúng tôi đã đến đỉnh Bàn Cờ sau một chuyến đi bộ khó khăn. — We reached the Ban Co peak after a challenging hike.