Tiếng Việt
Đỉnh đèo tiếng Anh là gì?
đỉnh đèo tiếng Anh là mountain pass peak /ˈmaʊntən pæs piːk/. Điểm cao nhất của một con đèo, nơi giao nhau giữa các dãy núi hoặc đường qua núi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mountain pass peak
Ví dụ câu với đỉnh đèo / mountain pass peak
- 1
The hikers reached the mountain pass peak after a long trek.
Những người leo núi đã đến đỉnh đèo sau một hành trình dài.
- 2
The view from the mountain pass peak was breathtaking.
Cảnh từ đỉnh đèo thật ngoạn mục.
Ghi chú dùng từ đỉnh đèo
Đỉnh đèo là điểm cao nhất của một con đèo, thường là nơi có cảnh quan đẹp. Các từ liên quan: 'đèo' (mountain pass), 'đỉnh núi' (mountain summit), 'địa hình' (terrain).
Video minh hoạ đỉnh đèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỉnh đèo
Câu hỏi thường gặp về "đỉnh đèo"
Đỉnh đèo tiếng Anh là gì?
Đỉnh đèo tiếng Anh là "mountain pass peak" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất của một con đèo, nơi giao nhau giữa các dãy núi hoặc đường qua núi.
"mountain pass peak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mountain pass peak" nghĩa tiếng Việt là "đỉnh đèo". Đỉnh đèo là điểm cao nhất của một con đèo, thường là nơi có cảnh quan đẹp.
Phát âm "mountain pass peak" như thế nào?
"mountain pass peak" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən pæs piːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mountain pass peak"?
Những người leo núi đã đến đỉnh đèo sau một hành trình dài. — The hikers reached the mountain pass peak after a long trek.