Tiếng Việt
Đỉnh cao tiếng Anh là gì?
đỉnh cao tiếng Anh là pinnacle /ˈpɪnəkəl/. đỉnh cao nhất của một cái gì đó, biểu tượng của thành tựu xuất sắc nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pinnacle
Ví dụ câu với đỉnh cao / pinnacle
- 1
Anh ấy đã đạt đỉnh cao của sự nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc.
He reached the pinnacle of his career in music.
- 2
Đỉnh cao của cuộc thi là khi cô ấy giành chiến thắng chung cuộc.
The pinnacle of the competition was when she won the overall prize.
Ghi chú dùng từ đỉnh cao
Đỉnh cao thể hiện mức độ thành tựu tối đa trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'zenith' (đỉnh điểm), 'peak' (đỉnh), và 'summit' (đỉnh núi, đỉnh cao).
Video minh hoạ đỉnh cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỉnh cao
Câu hỏi thường gặp về "đỉnh cao"
Đỉnh cao tiếng Anh là gì?
Đỉnh cao tiếng Anh là "pinnacle" (danh từ), nghĩa là: đỉnh cao nhất của một cái gì đó, biểu tượng của thành tựu xuất sắc nhất.
"pinnacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pinnacle" nghĩa tiếng Việt là "đỉnh cao". Đỉnh cao thể hiện mức độ thành tựu tối đa trong một lĩnh vực.
Phát âm "pinnacle" như thế nào?
"pinnacle" có phiên âm IPA /ˈpɪnəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pinnacle"?
He reached the pinnacle of his career in music. — Anh ấy đã đạt đỉnh cao của sự nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc.