Tiếng Việt
Định kiến giới tiếng Anh là gì?
định kiến giới tiếng Anh là gender bias /ˈdʒɛndə baɪəs/. Định kiến giới là những quan niệm sai lệch hoặc phân biệt dựa trên giới tính của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gender bias
Ví dụ câu với định kiến giới / gender bias
- 1
Giới tính ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp của mọi người.
Gender bias can affect employment opportunities for everyone.
- 2
Chúng ta cần xóa bỏ định kiến giới để xây dựng xã hội công bằng hơn.
We need to eliminate gender bias to build a fairer society.
Ghi chú dùng từ định kiến giới
Định kiến giới là một dạng phân biệt giới, liên quan đến các thuật ngữ như phân biệt giới tính (gender discrimination), bình đẳng giới (gender equality), và quyền của phụ nữ (women's rights).
Video minh hoạ định kiến giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với định kiến giới
Câu hỏi thường gặp về "định kiến giới"
Định kiến giới tiếng Anh là gì?
Định kiến giới tiếng Anh là "gender bias" (danh từ), nghĩa là: Định kiến giới là những quan niệm sai lệch hoặc phân biệt dựa trên giới tính của một người.
"gender bias" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gender bias" nghĩa tiếng Việt là "định kiến giới". Định kiến giới là một dạng phân biệt giới, liên quan đến các thuật ngữ như phân biệt giới tính (gender discrimination), bình đẳng giới (gender equality), và quyền của phụ nữ (women's rights).
Phát âm "gender bias" như thế nào?
"gender bias" có phiên âm IPA /ˈdʒɛndə baɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gender bias"?
Gender bias can affect employment opportunities for everyone. — Giới tính ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp của mọi người.