Tiếng Việt
Làm thiên lệch tiếng Anh là gì?
làm thiên lệch tiếng Anh là Bias someone towards something /ˈbaɪəs/. Làm cho ai đó thiên vị hoặc có thành kiến về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bias someone towards something
Ví dụ câu với làm thiên lệch / Bias someone towards something
- 1
Giáo viên làm thiên lệch đánh giá của học sinh dựa trên giới tính của họ.
The teacher biased the student's evaluation based on their gender.
- 2
Chính sách này làm thiên lệch kết quả của cuộc bầu cử.
This policy biases the election results.
Ghi chú dùng từ làm thiên lệch
Bias là thành kiến hoặc thiên vị. Các từ liên quan: prejudice (định kiến), favoritism (thiên vị), impartiality (trung lập).
Video minh hoạ làm thiên lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm thiên lệch
Câu hỏi thường gặp về "làm thiên lệch"
Làm thiên lệch tiếng Anh là gì?
Làm thiên lệch tiếng Anh là "Bias someone towards something" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó thiên vị hoặc có thành kiến về điều gì đó.
"Bias someone towards something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bias someone towards something" nghĩa tiếng Việt là "làm thiên lệch". Bias là thành kiến hoặc thiên vị.
Phát âm "Bias someone towards something" như thế nào?
"Bias someone towards something" có phiên âm IPA /ˈbaɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bias someone towards something"?
The teacher biased the student's evaluation based on their gender. — Giáo viên làm thiên lệch đánh giá của học sinh dựa trên giới tính của họ.