The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Định kiến xã hội tiếng Anh là gì?

định kiến xã hội tiếng Anh là social prejudice /ˈsəʊʃəl ˈprɛʤʊdɪs/. Định kiến xã hội là những quan điểm hoặc thành kiến tiêu cực được hình thành trong xã hội về một nhóm người hoặc hiện tượng nào đó.

Hình minh hoạ "định kiến xã hội" tiếng Anh là "social prejudice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

social prejudice

Danh từ
/ˈsəʊʃəl ˈprɛʤʊdɪs/

Ví dụ câu với định kiến xã hội / social prejudice

  1. 1

    Định kiến xã hội về giới tính vẫn còn phổ biến trong nhiều cộng đồng.

    Social prejudice based on gender remains common in many communities.

  2. 2

    Chống lại định kiến xã hội là bước quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn.

    Overcoming social prejudice is an important step towards building a fairer society.

Ghi chú dùng từ định kiến xã hội

Định kiến xã hội là thành kiến tiêu cực trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan: thành kiến (bias), phân biệt đối xử (discrimination), bình đẳng xã hội (social equality).

Video minh hoạ định kiến xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với định kiến xã hội

Câu hỏi thường gặp về "định kiến xã hội"

Định kiến xã hội tiếng Anh là gì?

Định kiến xã hội tiếng Anh là "social prejudice" (danh từ), nghĩa là: Định kiến xã hội là những quan điểm hoặc thành kiến tiêu cực được hình thành trong xã hội về một nhóm người hoặc hiện tượng nào đó.

"social prejudice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"social prejudice" nghĩa tiếng Việt là "định kiến xã hội". Định kiến xã hội là thành kiến tiêu cực trong xã hội.

Phát âm "social prejudice" như thế nào?

"social prejudice" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəl ˈprɛʤʊdɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "social prejudice"?

Social prejudice based on gender remains common in many communities. — Định kiến xã hội về giới tính vẫn còn phổ biến trong nhiều cộng đồng.