Tiếng Việt
Thành kiến tiếng Anh là gì?
thành kiến tiếng Anh là prejudice /ˈprɛʤʊdɪs/. Định kiến hoặc thành kiến gây ra sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên đặc điểm cá nhân như chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prejudice
Ví dụ câu với thành kiến / prejudice
- 1
Anh ấy có thành kiến với người nước ngoài.
He has prejudice against foreigners.
- 2
Thành kiến có thể gây ra nhiều xung đột xã hội.
Prejudice can lead to many social conflicts.
Ghi chú dùng từ thành kiến
Thành kiến là sự định kiến không dựa trên sự thật hoặc trải nghiệm thực tế. Các từ liên quan: 'discrimination' (sự phân biệt đối xử), 'bias' (thiên vị), 'stereotype' (định kiến về nhóm người).
Video minh hoạ thành kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành kiến
Câu hỏi thường gặp về "thành kiến"
Thành kiến tiếng Anh là gì?
Thành kiến tiếng Anh là "prejudice" (danh từ), nghĩa là: Định kiến hoặc thành kiến gây ra sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử dựa trên đặc điểm cá nhân như chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo.
"prejudice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prejudice" nghĩa tiếng Việt là "thành kiến". Thành kiến là sự định kiến không dựa trên sự thật hoặc trải nghiệm thực tế.
Phát âm "prejudice" như thế nào?
"prejudice" có phiên âm IPA /ˈprɛʤʊdɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prejudice"?
He has prejudice against foreigners. — Anh ấy có thành kiến với người nước ngoài.