Tiếng Việt
Độ ẩm cao tiếng Anh là gì?
độ ẩm cao tiếng Anh là High humidity /haɪ hjuːˈmɪdɪti/. Độ ẩm cao đề cập đến mức độ hơi ẩm trong không khí hoặc môi trường vượt mức bình thường hoặc mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High humidity
Ví dụ câu với độ ẩm cao / High humidity
- 1
Trong mùa mưa, độ ẩm cao khiến không khí ẩm ướt và dễ gây cảm lạnh.
During the rainy season, high humidity makes the air damp and easy to catch colds.
- 2
Sử dụng máy điều hòa giúp giảm độ ẩm cao trong phòng.
Using an air conditioner helps reduce high humidity in the room.
Ghi chú dùng từ độ ẩm cao
Độ ẩm cao thường gây cảm giác oi bức và dễ gây nấm mốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'humidity' (độ ẩm), 'moisture' (độ ẩm, hơi ẩm), và 'damp' (ẩm ướt).
Video minh hoạ độ ẩm cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ ẩm cao
Câu hỏi thường gặp về "độ ẩm cao"
Độ ẩm cao tiếng Anh là gì?
Độ ẩm cao tiếng Anh là "High humidity" (danh từ), nghĩa là: Độ ẩm cao đề cập đến mức độ hơi ẩm trong không khí hoặc môi trường vượt mức bình thường hoặc mong muốn.
"High humidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High humidity" nghĩa tiếng Việt là "độ ẩm cao". Độ ẩm cao thường gây cảm giác oi bức và dễ gây nấm mốc.
Phát âm "High humidity" như thế nào?
"High humidity" có phiên âm IPA /haɪ hjuːˈmɪdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High humidity"?
During the rainy season, high humidity makes the air damp and easy to catch colds. — Trong mùa mưa, độ ẩm cao khiến không khí ẩm ướt và dễ gây cảm lạnh.