The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ ẩm tiếng Anh là gì?

độ ẩm tiếng Anh là moisture /ˈmɔɪsʧər/. Hàm lượng nước hoặc hơi nước trong không khí hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "độ ẩm" tiếng Anh là "moisture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moisture

Danh từ
/ˈmɔɪsʧər/

Ví dụ câu với độ ẩm / moisture

  1. 1

    Độ ẩm cao làm cho không khí trở nên oi bức hơn.

    High moisture levels make the air feel more humid.

  2. 2

    Độ ẩm trong nhà quá thấp có thể gây khô da.

    Low moisture in the house can cause dry skin.

Ghi chú dùng từ độ ẩm

Độ ẩm đề cập đến lượng nước trong không khí hoặc vật thể. Các từ liên quan: humidity (độ ẩm không khí), damp (ẩm ướt), wet (ướt).

Video minh hoạ độ ẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với độ ẩm

Câu hỏi thường gặp về "độ ẩm"

Độ ẩm tiếng Anh là gì?

Độ ẩm tiếng Anh là "moisture" (danh từ), nghĩa là: Hàm lượng nước hoặc hơi nước trong không khí hoặc vật thể.

"moisture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moisture" nghĩa tiếng Việt là "độ ẩm". Độ ẩm đề cập đến lượng nước trong không khí hoặc vật thể.

Phát âm "moisture" như thế nào?

"moisture" có phiên âm IPA /ˈmɔɪsʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moisture"?

High moisture levels make the air feel more humid. — Độ ẩm cao làm cho không khí trở nên oi bức hơn.