The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đổ bê tông móng tiếng Anh là gì?

Đổ bê tông móng tiếng Anh là foundation concrete pouring /faʊnˈdeɪʃən ˈkɑnkrit ˈpɔrɪŋ/. Việc đổ bê tông để xây móng nhà hoặc công trình.

Hình minh hoạ "Đổ bê tông móng" tiếng Anh là "foundation concrete pouring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foundation concrete pouring

Danh từ
/faʊnˈdeɪʃən ˈkɑnkrit ˈpɔrɪŋ/

Ví dụ câu với Đổ bê tông móng / foundation concrete pouring

  1. 1

    Chúng tôi bắt đầu đổ bê tông móng vào sáng nay.

    We started pouring foundation concrete this morning.

  2. 2

    Việc đổ bê tông móng cần phải chính xác để đảm bảo độ bền của công trình.

    Pouring foundation concrete must be precise to ensure the durability of the structure.

Ghi chú dùng từ Đổ bê tông móng

Đổ bê tông móng là bước quan trọng trong xây dựng để tạo nền móng vững chắc. Các thuật ngữ liên quan: 'móng nhà' (foundation), 'bê tông' (concrete), 'xây dựng' (construction).

Video minh hoạ Đổ bê tông móng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đổ bê tông móng

Câu hỏi thường gặp về "Đổ bê tông móng"

Đổ bê tông móng tiếng Anh là gì?

Đổ bê tông móng tiếng Anh là "foundation concrete pouring" (danh từ), nghĩa là: Việc đổ bê tông để xây móng nhà hoặc công trình.

"foundation concrete pouring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foundation concrete pouring" nghĩa tiếng Việt là "Đổ bê tông móng". Đổ bê tông móng là bước quan trọng trong xây dựng để tạo nền móng vững chắc.

Phát âm "foundation concrete pouring" như thế nào?

"foundation concrete pouring" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃən ˈkɑnkrit ˈpɔrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foundation concrete pouring"?

We started pouring foundation concrete this morning. — Chúng tôi bắt đầu đổ bê tông móng vào sáng nay.