Tiếng Việt
Đồ cho heo ăn tiếng Anh là gì?
Đồ cho heo ăn tiếng Anh là Pig feeder /pɪɡ ˈfiːdər/. Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để cho heo ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pig feeder
Ví dụ câu với Đồ cho heo ăn / Pig feeder
- 1
The pig feeder is filled with fresh feed every morning.
Người nông dân kiểm tra đồ cho heo ăn mỗi ngày.
- 2
Make sure the pig feeder is clean to prevent disease.
Hãy giữ cho đồ cho heo ăn sạch sẽ để tránh bệnh tật.
Ghi chú dùng từ Đồ cho heo ăn
Đồ cho heo ăn là thiết bị dùng để cung cấp thức ăn cho heo. Các từ liên quan: 'feed' (thức ăn), 'farmer' (nông dân), 'animal husbandry' (chăn nuôi).
Video minh hoạ Đồ cho heo ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ cho heo ăn
Câu hỏi thường gặp về "Đồ cho heo ăn"
Đồ cho heo ăn tiếng Anh là gì?
Đồ cho heo ăn tiếng Anh là "Pig feeder" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để cho heo ăn.
"Pig feeder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pig feeder" nghĩa tiếng Việt là "Đồ cho heo ăn". Đồ cho heo ăn là thiết bị dùng để cung cấp thức ăn cho heo.
Phát âm "Pig feeder" như thế nào?
"Pig feeder" có phiên âm IPA /pɪɡ ˈfiːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pig feeder"?
Người nông dân kiểm tra đồ cho heo ăn mỗi ngày. — The pig feeder is filled with fresh feed every morning.