Tiếng Việt
Cho heo ăn tiếng Anh là gì?
cho heo ăn tiếng Anh là feed the pig /fid ðə pɪɡ/. Cho heo ăn là hành động cung cấp thức ăn cho con heo để nó có thể ăn và lớn lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feed the pig
Ví dụ câu với cho heo ăn / feed the pig
- 1
Tôi thường feed the pig mỗi sáng để nó khỏe mạnh.
I usually feed the pig every morning to keep it healthy.
- 2
Chủ trang trại cần feed the pig đúng cách để tăng năng suất.
The farm owner needs to feed the pig properly to increase productivity.
Ghi chú dùng từ cho heo ăn
Feed the pig là hành động cho heo ăn, liên quan đến các hoạt động chăn nuôi. Các từ liên quan gồm có 'feed' (cho ăn), 'animal' (động vật), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ cho heo ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho heo ăn
Câu hỏi thường gặp về "cho heo ăn"
Cho heo ăn tiếng Anh là gì?
Cho heo ăn tiếng Anh là "feed the pig" (động từ), nghĩa là: Cho heo ăn là hành động cung cấp thức ăn cho con heo để nó có thể ăn và lớn lên.
"feed the pig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feed the pig" nghĩa tiếng Việt là "cho heo ăn". Feed the pig là hành động cho heo ăn, liên quan đến các hoạt động chăn nuôi.
Phát âm "feed the pig" như thế nào?
"feed the pig" có phiên âm IPA /fid ðə pɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feed the pig"?
I usually feed the pig every morning to keep it healthy. — Tôi thường feed the pig mỗi sáng để nó khỏe mạnh.