Tiếng Việt
Đồ gá lắp tiếng Anh là gì?
Đồ gá lắp tiếng Anh là Assembly jig /əˈsɛmbli dʒɪɡ/. Dụng cụ dùng để giữ chặt các chi tiết trong quá trình gia công hoặc lắp ráp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assembly jig
Ví dụ câu với Đồ gá lắp / Assembly jig
- 1
Thợ kỹ thuật sử dụng đồ gá lắp để đảm bảo các bộ phận chính xác khi hàn.
The technician used an assembly jig to ensure precise fitting of the parts.
- 2
Đồ gá lắp giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong sản xuất.
Using an assembly jig saves time and improves accuracy in manufacturing.
Ghi chú dùng từ Đồ gá lắp
Đồ gá lắp là thiết bị hỗ trợ trong gia công và lắp ráp, giúp giữ các chi tiết cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fixture' (bộ gá cố định), 'clamp' (kẹp), và 'alignment' (căn chỉnh).
Video minh hoạ Đồ gá lắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ gá lắp
Câu hỏi thường gặp về "Đồ gá lắp"
Đồ gá lắp tiếng Anh là gì?
Đồ gá lắp tiếng Anh là "Assembly jig" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để giữ chặt các chi tiết trong quá trình gia công hoặc lắp ráp.
"Assembly jig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assembly jig" nghĩa tiếng Việt là "Đồ gá lắp". Đồ gá lắp là thiết bị hỗ trợ trong gia công và lắp ráp, giúp giữ các chi tiết cố định.
Phát âm "Assembly jig" như thế nào?
"Assembly jig" có phiên âm IPA /əˈsɛmbli dʒɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assembly jig"?
The technician used an assembly jig to ensure precise fitting of the parts. — Thợ kỹ thuật sử dụng đồ gá lắp để đảm bảo các bộ phận chính xác khi hàn.