Tiếng Việt
Đồ gá tiếng Anh là gì?
Đồ gá tiếng Anh là Jig /dʒɪɡ/. Thiết bị dùng để giữ chặt vật thể trong quá trình gia công hoặc đo lường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jig
Ví dụ câu với Đồ gá / Jig
- 1
Thợ mộc sử dụng đồ gá để cố định mảnh gỗ khi khoan.
The carpenter used a jig to hold the piece of wood while drilling.
- 2
Đồ gá giúp nâng cao độ chính xác trong quá trình gia công.
A jig helps improve accuracy during manufacturing.
Ghi chú dùng từ Đồ gá
Đồ gá là dụng cụ hỗ trợ trong gia công, giúp giữ chặt vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fixture' (bộ gá), 'clamp' (kẹp), 'template' (mẫu).
Video minh hoạ Đồ gá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ gá
Câu hỏi thường gặp về "Đồ gá"
Đồ gá tiếng Anh là gì?
Đồ gá tiếng Anh là "Jig" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để giữ chặt vật thể trong quá trình gia công hoặc đo lường.
"Jig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jig" nghĩa tiếng Việt là "Đồ gá". Đồ gá là dụng cụ hỗ trợ trong gia công, giúp giữ chặt vật thể.
Phát âm "Jig" như thế nào?
"Jig" có phiên âm IPA /dʒɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jig"?
The carpenter used a jig to hold the piece of wood while drilling. — Thợ mộc sử dụng đồ gá để cố định mảnh gỗ khi khoan.