Tiếng Việt
Đỏ gay tiếng Anh là gì?
đỏ gay tiếng Anh là red-faced /rɛd-feɪst/. Mặt đỏ do xấu hổ, giận dữ hoặc say rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red-faced
Ví dụ câu với đỏ gay / red-faced
- 1
Anh ấy đỏ mặt khi bị hỏi về chuyện riêng tư.
He was red-faced when asked about his private life.
- 2
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ trước đám đông.
She was red-faced with embarrassment in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ đỏ gay
Từ này mô tả khuôn mặt đỏ do cảm xúc mạnh như xấu hổ, giận dữ hoặc say rượu. Các từ liên quan gồm 'blush' (đỏ mặt do xấu hổ), 'flushed' (đỏ mặt do cảm xúc hoặc nhiệt độ cao), 'embarrassed' (xấu hổ), 'angry' (giận dữ).
Video minh hoạ đỏ gay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỏ gay
Câu hỏi thường gặp về "đỏ gay"
Đỏ gay tiếng Anh là gì?
Đỏ gay tiếng Anh là "red-faced" (tính từ), nghĩa là: Mặt đỏ do xấu hổ, giận dữ hoặc say rượu.
"red-faced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red-faced" nghĩa tiếng Việt là "đỏ gay". Từ này mô tả khuôn mặt đỏ do cảm xúc mạnh như xấu hổ, giận dữ hoặc say rượu.
Phát âm "red-faced" như thế nào?
"red-faced" có phiên âm IPA /rɛd-feɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red-faced"?
He was red-faced when asked about his private life. — Anh ấy đỏ mặt khi bị hỏi về chuyện riêng tư.