Tiếng Việt
Đỏ mắt tiếng Anh là gì?
đỏ mắt tiếng Anh là red-eyed /ˈrɛˈdaɪd/. Mắt có màu đỏ, thường do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red-eyed
Ví dụ câu với đỏ mắt / red-eyed
- 1
Anh ấy trông đỏ mắt sau một đêm dài làm việc.
He looked red-eyed after a long night of working.
- 2
Cô ấy thức khuya nên mắt đỏ mắt sáng hôm sau.
She stayed up late, so she was red-eyed the next morning.
Ghi chú dùng từ đỏ mắt
Từ này mô tả trạng thái mắt có màu đỏ do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ. Các từ liên quan gồm 'tired' (mệt mỏi), 'sleep-deprived' (thiếu ngủ), 'exhausted' (kiệt sức).
Video minh hoạ đỏ mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đỏ mắt
Câu hỏi thường gặp về "đỏ mắt"
Đỏ mắt tiếng Anh là gì?
Đỏ mắt tiếng Anh là "red-eyed" (tính từ), nghĩa là: Mắt có màu đỏ, thường do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
"red-eyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red-eyed" nghĩa tiếng Việt là "đỏ mắt". Từ này mô tả trạng thái mắt có màu đỏ do mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
Phát âm "red-eyed" như thế nào?
"red-eyed" có phiên âm IPA /ˈrɛˈdaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red-eyed"?
He looked red-eyed after a long night of working. — Anh ấy trông đỏ mắt sau một đêm dài làm việc.