Tiếng Việt
Đỏ đèn tiếng Anh là gì?
đỏ đèn tiếng Anh là Lit up /lɪt ʌp/. Đèn hoặc tín hiệu đã sáng, thường để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lit up
Ví dụ câu với đỏ đèn / Lit up
- 1
Biển hiệu đèn đỏ đèn sáng rõ ràng.
The traffic light is lit up clearly.
- 2
Phòng khách được đèn chùm đèn đỏ đèn sáng rực.
The living room is lit up with a chandelier.
Ghi chú dùng từ đỏ đèn
Từ này mô tả trạng thái đèn hoặc tín hiệu sáng. Các từ liên quan: 'illuminated' (chiếu sáng), 'bright' (sáng), 'glowing' (phát sáng).
Video minh hoạ đỏ đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đỏ đèn
Câu hỏi thường gặp về "đỏ đèn"
Đỏ đèn tiếng Anh là gì?
Đỏ đèn tiếng Anh là "Lit up" (tính từ), nghĩa là: Đèn hoặc tín hiệu đã sáng, thường để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.
"Lit up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lit up" nghĩa tiếng Việt là "đỏ đèn". Từ này mô tả trạng thái đèn hoặc tín hiệu sáng.
Phát âm "Lit up" như thế nào?
"Lit up" có phiên âm IPA /lɪt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lit up"?
The traffic light is lit up clearly. — Biển hiệu đèn đỏ đèn sáng rõ ràng.