Tiếng Việt
Độ hội tụ tiếng Anh là gì?
độ hội tụ tiếng Anh là convergence /kənˈvɜːdʒəns/. Sự hội tụ của các đường thẳng hoặc các điểm về một điểm chung trong không gian hoặc trên mặt phẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convergence
Ví dụ câu với độ hội tụ / convergence
- 1
Sự hội tụ của các tia sáng tạo ra một điểm hội tụ rõ nét.
The convergence of light rays creates a clear focal point.
- 2
Trong toán học, độ hội tụ của chuỗi xác định mức độ mà các phần tử của chuỗi tiến gần tới giới hạn của nó.
In mathematics, the convergence of a series determines how its terms approach the limit.
Ghi chú dùng từ độ hội tụ
Độ hội tụ thường liên quan đến các khái niệm như 'đường hội tụ', 'giới hạn', và 'chuỗi' trong toán học và vật lý.
Video minh hoạ độ hội tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ hội tụ
Câu hỏi thường gặp về "độ hội tụ"
Độ hội tụ tiếng Anh là gì?
Độ hội tụ tiếng Anh là "convergence" (danh từ), nghĩa là: Sự hội tụ của các đường thẳng hoặc các điểm về một điểm chung trong không gian hoặc trên mặt phẳng.
"convergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convergence" nghĩa tiếng Việt là "độ hội tụ". Độ hội tụ thường liên quan đến các khái niệm như 'đường hội tụ', 'giới hạn', và 'chuỗi' trong toán học và vật lý.
Phát âm "convergence" như thế nào?
"convergence" có phiên âm IPA /kənˈvɜːdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convergence"?
The convergence of light rays creates a clear focal point. — Sự hội tụ của các tia sáng tạo ra một điểm hội tụ rõ nét.