The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân kỳ tiếng Anh là gì?

Phân kỳ tiếng Anh là Convergence /kənˈvɜːrdʒəns/. Sự hội tụ hoặc tiến tới một điểm chung của các đường hoặc xu hướng khác nhau.

Hình minh hoạ "Phân kỳ" tiếng Anh là "Convergence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Convergence

Danh từ
/kənˈvɜːrdʒəns/

Ví dụ câu với Phân kỳ / Convergence

  1. 1

    Các đường hội tụ tại điểm trung tâm của hình học.

    The lines converge at the center point of the geometry.

  2. 2

    Các xu hướng công nghệ đang hội tụ để tạo ra các giải pháp mới.

    Technological trends are converging to create new solutions.

Ghi chú dùng từ Phân kỳ

Phân kỳ là quá trình các đường hoặc xu hướng trở nên khác biệt hoặc tách ra, trái ngược với hội tụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'divergence' (sự phân kỳ), 'alignment' (sự căn chỉnh), và 'intersection' (giao điểm).

Video minh hoạ Phân kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân kỳ

Câu hỏi thường gặp về "Phân kỳ"

Phân kỳ tiếng Anh là gì?

Phân kỳ tiếng Anh là "Convergence" (danh từ), nghĩa là: Sự hội tụ hoặc tiến tới một điểm chung của các đường hoặc xu hướng khác nhau.

"Convergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Convergence" nghĩa tiếng Việt là "Phân kỳ". Phân kỳ là quá trình các đường hoặc xu hướng trở nên khác biệt hoặc tách ra, trái ngược với hội tụ.

Phát âm "Convergence" như thế nào?

"Convergence" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Convergence"?

The lines converge at the center point of the geometry. — Các đường hội tụ tại điểm trung tâm của hình học.