Tiếng Việt
Sự hội tụ tiếng Anh là gì?
sự hội tụ tiếng Anh là convergence /kənˈvɜːrdʒəns/. Sự hội tụ là quá trình các điểm hoặc dòng chảy từ các hướng khác nhau gặp nhau tại một điểm hoặc khu vực chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convergence
Ví dụ câu với sự hội tụ / convergence
- 1
Sự hội tụ của các dòng chảy tạo thành một vùng biển động.
The convergence of the two rivers creates a large delta.
- 2
Các nền văn hóa khác nhau đã gặp nhau tại thành phố này, dẫn đến sự hội tụ đa dạng.
The convergence of different cultures in this city has led to a rich diversity.
Ghi chú dùng từ sự hội tụ
Sự hội tụ liên quan đến sự gặp gỡ hoặc hội tụ của các yếu tố khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'divergence' (sự phân kỳ), 'intersection' (giao điểm), 'merging' (hợp nhất).
Video minh hoạ sự hội tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hội tụ
Câu hỏi thường gặp về "sự hội tụ"
Sự hội tụ tiếng Anh là gì?
Sự hội tụ tiếng Anh là "convergence" (danh từ), nghĩa là: Sự hội tụ là quá trình các điểm hoặc dòng chảy từ các hướng khác nhau gặp nhau tại một điểm hoặc khu vực chung.
"convergence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convergence" nghĩa tiếng Việt là "sự hội tụ". Sự hội tụ liên quan đến sự gặp gỡ hoặc hội tụ của các yếu tố khác nhau.
Phát âm "convergence" như thế nào?
"convergence" có phiên âm IPA /kənˈvɜːrdʒəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convergence"?
The convergence of the two rivers creates a large delta. — Sự hội tụ của các dòng chảy tạo thành một vùng biển động.