Tiếng Việt
Đo kích thước tiếng Anh là gì?
đo kích thước tiếng Anh là Measure dimensions /ˈmɛʒər dɪˈmɛnʃənz/. Đo lường kích thước của vật thể để xác định chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Measure dimensions
Ví dụ câu với đo kích thước / Measure dimensions
- 1
Tôi cần đo kích thước của chiếc bàn trước khi mua.
I need to measure the dimensions of the table before buying.
- 2
Chúng tôi đã đo kích thước của căn phòng để chọn mua nội thất phù hợp.
We measured the dimensions of the room to choose suitable furniture.
Ghi chú dùng từ đo kích thước
Đo kích thước là hành động xác định kích thước của vật thể. Các từ liên quan: 'measure' (đo lường), 'dimension' (kích thước), 'size' (kích cỡ).
Video minh hoạ đo kích thước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đo kích thước
Câu hỏi thường gặp về "đo kích thước"
Đo kích thước tiếng Anh là gì?
Đo kích thước tiếng Anh là "Measure dimensions" (động từ), nghĩa là: Đo lường kích thước của vật thể để xác định chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao.
"Measure dimensions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Measure dimensions" nghĩa tiếng Việt là "đo kích thước". Đo kích thước là hành động xác định kích thước của vật thể.
Phát âm "Measure dimensions" như thế nào?
"Measure dimensions" có phiên âm IPA /ˈmɛʒər dɪˈmɛnʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Measure dimensions"?
I need to measure the dimensions of the table before buying. — Tôi cần đo kích thước của chiếc bàn trước khi mua.