Tiếng Việt
Kích thước hình học tiếng Anh là gì?
kích thước hình học tiếng Anh là geometric dimensions /ˌʤiəˈmɛtrɪk dɪˈmɛnʃənz/. Các kích thước liên quan đến hình dạng và kích thước của một hình học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geometric dimensions
Ví dụ câu với kích thước hình học / geometric dimensions
- 1
Kích thước hình học của hình vuông là cạnh nhân với số 4.
The geometric dimensions of the square are its side length multiplied by four.
- 2
Chúng tôi cần đo kích thước hình học của các phần tử để đảm bảo chúng phù hợp.
We need to measure the geometric dimensions of the components to ensure they fit.
Ghi chú dùng từ kích thước hình học
Kích thước hình học liên quan đến các đặc điểm hình dạng của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'độ dài', 'diện tích', 'chu vi'.
Video minh hoạ kích thước hình học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích thước hình học
Câu hỏi thường gặp về "kích thước hình học"
Kích thước hình học tiếng Anh là gì?
Kích thước hình học tiếng Anh là "geometric dimensions" (danh từ), nghĩa là: Các kích thước liên quan đến hình dạng và kích thước của một hình học.
"geometric dimensions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geometric dimensions" nghĩa tiếng Việt là "kích thước hình học". Kích thước hình học liên quan đến các đặc điểm hình dạng của vật thể.
Phát âm "geometric dimensions" như thế nào?
"geometric dimensions" có phiên âm IPA /ˌʤiəˈmɛtrɪk dɪˈmɛnʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geometric dimensions"?
The geometric dimensions of the square are its side length multiplied by four. — Kích thước hình học của hình vuông là cạnh nhân với số 4.