The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiều dài chiều rộng chiều cao tiếng Anh là gì?

chiều dài chiều rộng chiều cao tiếng Anh là dimensions /dɪˈmɛnʃənz/. Các kích thước chiều dài, chiều rộng, chiều cao của một vật thể.

Hình minh hoạ "chiều dài chiều rộng chiều cao" tiếng Anh là "dimensions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dimensions

Danh từ
/dɪˈmɛnʃənz/

Ví dụ câu với chiều dài chiều rộng chiều cao / dimensions

  1. 1

    Kích thước của chiếc bàn là 2 mét chiều dài, 1 mét chiều rộng và 75 cm chiều cao.

    The dimensions of the box are 30cm by 20cm by 15cm.

  2. 2

    Bạn cần biết chiều dài, chiều rộng và chiều cao của phòng để mua nội thất phù hợp.

    You need to know the room's dimensions to buy suitable furniture.

Ghi chú dùng từ chiều dài chiều rộng chiều cao

Từ 'dimensions' dùng để chỉ các kích thước của một vật thể như chiều dài, rộng, cao. Các từ liên quan: 'size' (kích thước), 'measurements' (số đo), 'scale' (tỷ lệ).

Video minh hoạ chiều dài chiều rộng chiều cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiều dài chiều rộng chiều cao

Câu hỏi thường gặp về "chiều dài chiều rộng chiều cao"

Chiều dài chiều rộng chiều cao tiếng Anh là gì?

Chiều dài chiều rộng chiều cao tiếng Anh là "dimensions" (danh từ), nghĩa là: Các kích thước chiều dài, chiều rộng, chiều cao của một vật thể.

"dimensions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dimensions" nghĩa tiếng Việt là "chiều dài chiều rộng chiều cao". Từ 'dimensions' dùng để chỉ các kích thước của một vật thể như chiều dài, rộng, cao.

Phát âm "dimensions" như thế nào?

"dimensions" có phiên âm IPA /dɪˈmɛnʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dimensions"?

The dimensions of the box are 30cm by 20cm by 15cm. — Kích thước của chiếc bàn là 2 mét chiều dài, 1 mét chiều rộng và 75 cm chiều cao.