The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viên tẩy tiếng Anh là gì?

viên tẩy tiếng Anh là eraser /ɪˈreɪsər/. Dụng cụ dùng để xóa chì hoặc mực trên giấy.

Hình minh hoạ "viên tẩy" tiếng Anh là "eraser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eraser

Danh từ
/ɪˈreɪsər/

Ví dụ câu với viên tẩy / eraser

  1. 1

    Tôi cần một viên tẩy để xóa lỗi trên bài tập của mình.

    I need an eraser to correct my mistake on the homework.

  2. 2

    Cô ấy đã dùng viên tẩy để làm sạch vết mực trên giấy.

    She used an eraser to clean the ink stain on the paper.

Ghi chú dùng từ viên tẩy

Viên tẩy là dụng cụ dùng để xóa các vết bút chì hoặc mực trên giấy. Các từ liên quan gồm 'bút chì' (pencil), 'mực' (ink), 'giấy' (paper).

Video minh hoạ viên tẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viên tẩy

Câu hỏi thường gặp về "viên tẩy"

Viên tẩy tiếng Anh là gì?

Viên tẩy tiếng Anh là "eraser" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để xóa chì hoặc mực trên giấy.

"eraser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eraser" nghĩa tiếng Việt là "viên tẩy". Viên tẩy là dụng cụ dùng để xóa các vết bút chì hoặc mực trên giấy.

Phát âm "eraser" như thế nào?

"eraser" có phiên âm IPA /ɪˈreɪsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eraser"?

I need an eraser to correct my mistake on the homework. — Tôi cần một viên tẩy để xóa lỗi trên bài tập của mình.