Tiếng Việt
Đớ lưỡi tiếng Anh là gì?
đớ lưỡi tiếng Anh là Tongue cramp /tʌŋ kræmp/. Cơn co thắt đột ngột của lưỡi gây khó chịu hoặc đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tongue cramp
Ví dụ câu với đớ lưỡi / Tongue cramp
- 1
Tôi bị đớ lưỡi khi nói chuyện quá nhiều.
I experienced a tongue cramp while talking too much.
- 2
Đớ lưỡi có thể xảy ra khi bạn thiếu nước hoặc mệt mỏi.
Tongue cramps can occur when you are dehydrated or tired.
Ghi chú dùng từ đớ lưỡi
Đớ lưỡi là hiện tượng co thắt đột ngột của lưỡi, thường gây khó chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'cramp' (chuột rút), 'muscle' (cơ bắp), 'dehydration' (mất nước).
Video minh hoạ đớ lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đớ lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "đớ lưỡi"
Đớ lưỡi tiếng Anh là gì?
Đớ lưỡi tiếng Anh là "Tongue cramp" (danh từ), nghĩa là: Cơn co thắt đột ngột của lưỡi gây khó chịu hoặc đau.
"Tongue cramp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tongue cramp" nghĩa tiếng Việt là "đớ lưỡi". Đớ lưỡi là hiện tượng co thắt đột ngột của lưỡi, thường gây khó chịu.
Phát âm "Tongue cramp" như thế nào?
"Tongue cramp" có phiên âm IPA /tʌŋ kræmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tongue cramp"?
I experienced a tongue cramp while talking too much. — Tôi bị đớ lưỡi khi nói chuyện quá nhiều.