Tiếng Việt
Chuột rút bắp chân tiếng Anh là gì?
chuột rút bắp chân tiếng Anh là calf cramp /kæf kræmp/. Cơn co thắt đột ngột và đau đớn ở cơ bắp chân, thường xảy ra khi vận động hoặc khi nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calf cramp
Ví dụ câu với chuột rút bắp chân / calf cramp
- 1
Tôi bị chuột rút bắp chân khi chạy bộ sáng nay.
I experienced a calf cramp while running this morning.
- 2
Chườm nóng giúp giảm chuột rút bắp chân.
Applying a warm compress helps relieve calf cramps.
Ghi chú dùng từ chuột rút bắp chân
Chuột rút bắp chân là hiện tượng co thắt cơ đột ngột gây đau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'muscle spasm' (co thắt cơ), 'cramp' (chuột rút), 'dehydration' (mất nước).
Video minh hoạ chuột rút bắp chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột rút bắp chân
Câu hỏi thường gặp về "chuột rút bắp chân"
Chuột rút bắp chân tiếng Anh là gì?
Chuột rút bắp chân tiếng Anh là "calf cramp" (cụm từ), nghĩa là: Cơn co thắt đột ngột và đau đớn ở cơ bắp chân, thường xảy ra khi vận động hoặc khi nghỉ ngơi.
"calf cramp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calf cramp" nghĩa tiếng Việt là "chuột rút bắp chân". Chuột rút bắp chân là hiện tượng co thắt cơ đột ngột gây đau.
Phát âm "calf cramp" như thế nào?
"calf cramp" có phiên âm IPA /kæf kræmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calf cramp"?
I experienced a calf cramp while running this morning. — Tôi bị chuột rút bắp chân khi chạy bộ sáng nay.